DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,59 | 6,25 | -9,60 | 1,76 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,26 | 3,88 | -5,10 | 1,01 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,97 | 1,21 | 1,61 | 1,40 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,10 | 1,33 | 1,17 | 1,24 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 202,31 | 139,45 | 139,66 | 130,35 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -28,89 | -31,07 | 0,15 | -6,66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,34 | 18,20 | 7,01 | 12,64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9,43 | 6,46 | -4,64 | 1,10 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84,59 | 77,95 | 109,91 | 92,62 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,52 | 77,06 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 63,19 | 94,48 | 71,19 | 81,20 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 131,48 | 140,96 | 61,33 | 95,67 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,83 | 9,38 | 8,24 | 14,38 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 175,43 | 201,28 | 143,91 | 190,06 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 54,48 | 48,22 | 42,35 | 50,40 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,27 | 2,68 | 4,33 | 3,88 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,02 | 1,39 | 2,57 | 2,14 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,05 | 0,33 | 0,37 | 0,27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,53 | 0,33 | 0,17 | 0,24 |