DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,37 | 3,63 | 7,02 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,93 | 8,42 | 12,27 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,32 | 0,24 | 0,31 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,95 | 1,81 | 1,87 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.428,38 | 1.036,18 | 1.466,81 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -18,31 | -27,46 | 41,56 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,05 | 18,44 | 21,03 |
Tỷ lệ EBIT | % | 15,55 | 11,82 | 16,21 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,86 | 88,84 | 91,95 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,73 | 80,14 | 82,33 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 63,35 | 54,96 | 63,18 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 53,67 | 95,61 | 69,12 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,81 | 28,14 | 13,74 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 207,60 | 268,19 | 217,47 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.389,48 | 1.446,20 | 1.589,16 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,75 | 1,90 | 1,83 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,36 | 1,35 | 1,36 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,30 | 0,27 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,07 | 0,92 | 0,98 |