DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.08 | 5.46 | 7.37 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.88 | 7.44 | 11.93 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.32 | 0.40 | 0.32 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.87 | 1.83 | 1.95 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 1,333.14 | 1,748.46 | 1,428.38 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 73.04 | 31.15 | -18.31 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.68 | 15.19 | 20.05 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9.77 | 9.74 | 15.55 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85.69 | 93.35 | 93.86 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.10 | 81.83 | 81.73 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 63.10 | 57.46 | 63.35 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 91.08 | 44.76 | 53.67 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 15.87 | 7.46 | 15.81 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 226.79 | 178.06 | 207.60 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 1,535.56 | 1,642.53 | 1,389.48 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.86 | 1.93 | 1.75 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.21 | 1.51 | 1.36 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.21 | 0.22 | 0.28 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.97 | 0.93 | 1.07 |