DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2,63 | -2,64 | -1,70 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -9,42 | -8,97 | -5,33 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,09 | 0,14 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,03 | 3,11 | 2,22 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 3.652,16 | 3.726,56 | 3.868,14 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 18,21 | 2,04 | 3,80 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,88 | 7,10 | 9,84 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,15 | 22,10 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -679,75 | 62,38 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,65 | 114,50 | -38,68 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 71,77 | 74,18 | 44,20 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 189,54 | 179,30 | 89,26 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 44,66 | 37,51 | 13,54 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 262,13 | 257,37 | 164,94 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -536,60 | 15,75 | 1.806,62 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,95 | 1,00 | 1,35 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,31 | 0,34 | 0,64 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,74 | 0,73 | 0,74 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,05 | 2,13 | 1,22 |