DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,81 | 1,91 | -11,05 | -13,04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,93 | 2,52 | -10,85 | -11,07 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,34 | 0,28 | 0,35 | 0,53 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,72 | 2,69 | 2,92 | 2,22 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 13.564,29 | 11.655,35 | 14.093,25 | 14.336,33 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 82,65 | -14,07 | 20,92 | 1,72 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,74 | 17,19 | 5,56 | 6,23 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,15 | 9,29 | -4,61 | 3,06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 23,05 | 254,66 | -213,10 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 166,84 | 117,72 | 92,48 | 169,95 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 71,39 | 92,09 | 71,41 | 47,70 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 192,56 | 261,12 | 169,81 | 83,39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 48,76 | 59,54 | 29,76 | 12,65 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 284,61 | 382,94 | 274,62 | 178,02 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.699,56 | -4.925,84 | -417,01 | 1.806,62 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,34 | 0,71 | 0,96 | 1,35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,47 | 0,26 | 0,34 | 0,64 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,73 | 0,71 | 0,74 | 0,74 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,73 | 1,70 | 1,93 | 1,22 |