DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,09 | 15,76 | 16,08 | 15,00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,34 | 1,29 | 1,38 | 2,04 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,57 | 2,19 | 2,05 | 1,45 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,78 | 5,59 | 5,66 | 5,08 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.328,55 | 1.245,80 | 1.286,90 | 890,04 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2,67 | -6,23 | 3,30 | -30,84 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,05 | 7,26 | 7,89 | 9,87 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,18 | 3,90 | 3,59 | 5,18 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 37,68 | 41,37 | 46,68 | 50,54 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 28,65 | 79,72 | 82,53 | 77,77 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 77,55 | 95,88 | 118,85 | 130,06 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 54,32 | 44,37 | 31,76 | 59,49 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,20 | 15,02 | 39,14 | 43,39 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 134,86 | 155,21 | 166,72 | 234,73 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 63,69 | 62,85 | 78,73 | 86,51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,15 | 1,13 | 1,15 | 1,18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,74 | 0,83 | 0,95 | 0,89 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,05 | 0,07 | 0,06 | 0,07 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,78 | 4,59 | 4,66 | 4,08 |