DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.78 | 10.00 | 8.89 | 10.71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.01 | 8.43 | 7.88 | 9.93 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.94 | 0.99 | 0.98 | 0.97 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.17 | 1.20 | 1.16 | 1.11 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 106.68 | 117.08 | 110.00 | 107.24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0.60 | 9.75 | -6.04 | -2.51 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20.17 | 19.23 | 18.26 | 21.84 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.40 | 10.73 | 10.21 | 12.61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.46 | 99.82 | 99.39 | 99.35 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.49 | 78.74 | 77.64 | 79.29 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 86.67 | 81.57 | 67.21 | 64.49 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 10.06 | 16.41 | 9.84 | 11.51 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 17.02 | 13.26 | 8.12 | 8.69 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 260.29 | 257.71 | 246.54 | 239.00 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 59.70 | 63.06 | 59.07 | 59.41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.65 | 4.22 | 4.88 | 6.49 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 4.48 | 3.98 | 4.69 | 6.15 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.33 | 0.30 | 0.34 | 0.36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.17 | 0.20 | 0.16 | 0.11 |