DUPONT
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19.40 | 20.43 | 15.98 | 24.46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.92 | 2.96 | 2.91 | 4.26 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.68 | 1.64 | 1.32 | 1.34 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.97 | 4.21 | 4.16 | 4.28 |
Management Effectiveness
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 241.85 | 254.50 | 191.92 | 223.62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -7.18 | 5.23 | -24.59 | 16.52 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.86 | 12.13 | 11.80 | 12.49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.31 | 5.13 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85.85 | 89.37 | 88.30 | 83.06 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 62.47 | 69.11 | 94.63 | 87.94 |
| Thời gian tồn kho | Date | 44.51 | 40.85 | 61.91 | 36.47 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 7.42 | 4.76 | 5.21 | 4.95 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 179.24 | 180.39 | 231.68 | 209.69 |
Financial Strength
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 11.03 | 7.87 | 11.54 | 1.03 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.10 | 1.07 | 1.10 | 1.01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.86 | 0.85 | 0.85 | 0.85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.18 | 0.19 | 0.16 | 0.23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.97 | 3.21 | 3.16 | 3.28 |