DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,43 | 15,98 | 24,46 | 23,10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,96 | 2,91 | 4,26 | 2,96 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,64 | 1,32 | 1,34 | 1,58 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,21 | 4,16 | 4,28 | 4,96 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 254,50 | 191,92 | 223,62 | 299,31 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,23 | -24,59 | 16,52 | 33,85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,13 | 11,80 | 12,49 | 12,32 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,31 | 5,13 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,37 | 88,30 | 83,06 | 83,56 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 69,11 | 94,63 | 87,94 | 66,23 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 40,85 | 61,91 | 36,47 | 17,29 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,76 | 5,21 | 4,95 | 2,82 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 180,39 | 231,68 | 209,69 | 219,29 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 7,87 | 11,54 | 1,03 | 28,55 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,07 | 1,10 | 1,01 | 1,19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,85 | 0,85 | 0,85 | 1,10 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,16 | 0,23 | 0,05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,21 | 3,16 | 3,28 | 3,96 |