DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.26 | 9.10 | 9.08 | 7.68 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.49 | 12.40 | 12.03 | 11.26 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.53 | 0.56 | 0.59 | 0.49 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.35 | 1.31 | 1.28 | 1.38 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 266.10 | 270.14 | 277.71 | 277.06 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4.93 | 1.52 | 2.80 | -0.23 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 33.73 | 34.46 | 33.41 | 34.53 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14.62 | 15.29 | 14.44 | 13.55 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.21 | 90.47 | 94.16 | 93.73 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.12 | 89.61 | 88.52 | 88.64 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 4.28 | 6.45 | 14.84 | 75.70 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 76.97 | 82.34 | 53.85 | 54.06 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 53.96 | 17.13 | 8.12 | 78.06 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 121.03 | 142.86 | 145.81 | 171.69 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 14.34 | 41.66 | 51.80 | 28.40 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.19 | 1.65 | 1.88 | 1.28 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.87 | 1.31 | 1.59 | 1.06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.82 | 0.78 | 0.76 | 0.77 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.35 | 0.31 | 0.28 | 0.38 |