DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,91 | 5,58 | 0,75 | 4,81 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 58,12 | 26,59 | 4,76 | 26,94 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,08 | 0,13 | 0,10 | 0,12 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,86 | 1,67 | 1,59 | 1,50 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 64,96 | 95,58 | 72,66 | 86,95 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -37,00 | 47,13 | -23,98 | 19,68 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38,96 | 66,03 | 53,92 | 59,90 |
Tỷ lệ EBIT | % | 128,38 | 59,78 | 45,23 | 54,94 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 64,02 | 50,09 | 15,99 | 60,59 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 70,72 | 88,81 | 65,78 | 80,93 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 65,44 | 88,59 | 90,19 | 53,49 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 13,36 | 24,94 | 18,80 | 35,37 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 88,88 | 115,88 | 116,84 | 160,66 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 76,50 | 98,96 | 101,90 | 161,76 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -63,73 | -37,07 | -60,20 | -49,39 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,18 | 0,41 | 0,25 | 0,44 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,15 | 0,37 | 0,23 | 0,41 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,98 | 0,97 | 0,97 | 0,95 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,86 | 0,67 | 0,59 | 0,50 |