DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,58 | 0,75 | 4,81 | 7,51 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 26,59 | 4,76 | 26,94 | 39,85 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,10 | 0,12 | 0,13 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,67 | 1,59 | 1,50 | 1,44 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 95,58 | 72,66 | 86,95 | 94,91 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 47,13 | -23,98 | 19,68 | 9,15 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 66,03 | 53,92 | 59,90 | 60,00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 59,78 | 45,23 | 54,94 | 56,83 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 50,09 | 15,99 | 60,59 | 77,39 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,81 | 65,78 | 80,93 | 90,61 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 88,59 | 90,19 | 53,49 | 66,94 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 24,94 | 18,80 | 17,85 | 31,93 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 115,88 | 116,84 | 81,09 | 87,04 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 98,96 | 101,90 | 161,76 | 340,88 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -37,07 | -60,20 | -49,39 | -18,54 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,41 | 0,25 | 0,44 | 0,83 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,37 | 0,23 | 0,41 | 0,81 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,97 | 0,97 | 0,95 | 0,88 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,67 | 0,59 | 0,50 | 0,44 |