DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 28,38 | 8,95 | 12,88 | 12,49 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,72 | 1,20 | 1,48 | 1,90 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,95 | 1,26 | 2,19 | 1,62 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,92 | 5,89 | 3,97 | 4,06 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 562,46 | 524,13 | 804,89 | 661,24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 64,12 | -6,81 | 53,57 | -17,85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,83 | 8,67 | 9,08 | 9,26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,46 | 3,70 | 3,66 | 4,17 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 72,32 | 41,16 | 50,27 | 58,47 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,63 | 78,97 | 80,33 | 78,05 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 48,78 | 81,71 | 50,07 | 81,99 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 85,51 | 143,64 | 64,08 | 97,82 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,49 | 28,25 | 11,77 | 28,25 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 150,99 | 243,46 | 128,54 | 191,60 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 30,70 | 47,31 | 47,24 | 66,95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,15 | 1,16 | 1,20 | 1,24 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,63 | 0,54 | 0,68 | 0,66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,16 | 0,23 | 0,15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,92 | 4,89 | 2,97 | 3,06 |