DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,09 | 28,38 | 8,95 | 12,88 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,49 | 3,72 | 1,20 | 1,48 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,21 | 1,95 | 1,26 | 2,19 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,78 | 3,92 | 5,89 | 3,97 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 342,70 | 562,46 | 524,13 | 804,89 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -17,51 | 64,12 | -6,81 | 53,57 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,71 | 17,83 | 8,67 | 9,08 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,48 | 6,46 | 3,70 | 3,66 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67,61 | 72,32 | 41,16 | 50,27 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,61 | 79,63 | 78,97 | 80,33 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 78,41 | 48,78 | 81,71 | 50,07 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 157,72 | 85,51 | 143,64 | 64,08 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 18,63 | 8,49 | 28,25 | 11,77 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 255,43 | 150,99 | 243,46 | 128,54 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 34,95 | 30,70 | 47,31 | 47,24 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,17 | 1,15 | 1,16 | 1,20 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,55 | 0,63 | 0,54 | 0,68 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,16 | 0,19 | 0,16 | 0,23 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,78 | 2,92 | 4,89 | 2,97 |