DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.25 | 2.25 | 7.72 | 2.58 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0.29 | 0.66 | 2.20 | 1.33 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.71 | 1.52 | 1.52 | 0.90 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.53 | 2.26 | 2.30 | 2.16 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 23,071.25 | 18,595.97 | 20,609.02 | 14,808.15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -18.11 | -19.40 | 10.83 | -28.15 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.68 | 5.98 | 8.89 | 5.30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.94 | 2.53 | 3.72 | 3.11 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -21.29 | 37.73 | 72.87 | 52.30 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 144.79 | 68.94 | 81.16 | 81.87 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 23.99 | 37.82 | 34.41 | 35.08 |
| Thời gian tồn kho | Date | 124.39 | 122.11 | 132.59 | 144.51 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 43.14 | 34.06 | 16.64 | 39.28 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 164.77 | 182.98 | 180.69 | 239.16 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 2,306.04 | 2,538.62 | 2,581.48 | 3,134.57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.28 | 1.37 | 1.34 | 1.48 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.34 | 0.44 | 0.34 | 0.47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.23 | 0.24 | 0.25 | 0.41 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.53 | 1.26 | 1.30 | 1.16 |