DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,47 | 3,47 | 3,00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,30 | 11,43 | 10,35 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,21 | 0,21 | 0,20 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,36 | 1,42 | 1,44 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 38,79 | 42,07 | 39,21 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10,34 | 8,44 | -6,79 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,52 | 27,25 | 25,83 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,82 | 87,29 | 87,11 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 52,11 | 43,24 | 50,08 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 54,12 | 70,01 | 61,21 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,44 | 27,60 | 13,49 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 153,18 | 157,53 | 178,43 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 17,21 | 47,66 | 17,28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,36 | 2,91 | 1,29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,90 | 2,06 | 0,87 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,64 | 0,63 | 0,61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,36 | 0,42 | 0,44 |