DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,40 | 17,14 | 14,52 | 13,32 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,47 | 15,64 | 12,63 | 12,36 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,88 | 0,86 | 0,86 | 0,79 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,29 | 1,28 | 1,33 | 1,37 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 125,31 | 125,85 | 134,51 | 139,92 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,75 | 0,43 | 6,89 | 4,02 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,15 | 31,21 | 30,94 | 30,38 |
Tỷ lệ EBIT | % | 15,25 | 17,56 | 14,68 | 14,69 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,87 | 99,27 | 97,39 | 94,65 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,36 | 89,70 | 88,30 | 88,88 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 42,26 | 46,79 | 46,97 | 39,98 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 36,31 | 59,28 | 77,76 | 69,35 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 2,39 | 4,63 | 13,50 | 7,19 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 146,50 | 153,98 | 143,18 | 152,47 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 28,18 | 38,57 | 31,82 | 37,38 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,27 | 3,66 | 2,52 | 2,77 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,78 | 2,66 | 1,71 | 1,90 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,65 | 0,64 | 0,66 | 0,67 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,29 | 0,28 | 0,33 | 0,37 |