DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,14 | 14,52 | 13,32 | 5,65 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,64 | 12,63 | 12,36 | 5,06 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,86 | 0,86 | 0,79 | 0,80 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,28 | 1,33 | 1,37 | 1,40 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 125,85 | 134,51 | 139,92 | 141,87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0,43 | 6,89 | 4,02 | 1,39 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31,21 | 30,94 | 30,38 | 23,03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17,56 | 14,68 | 14,69 | 7,06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,27 | 97,39 | 94,65 | 82,22 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,70 | 88,30 | 88,88 | 87,04 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 46,79 | 46,97 | 39,98 | 50,58 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 59,28 | 77,76 | 69,35 | 59,98 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,63 | 13,50 | 7,19 | 0,00 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 153,98 | 143,18 | 152,47 | 145,88 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 38,57 | 31,82 | 37,38 | 36,47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,66 | 2,52 | 2,77 | 2,80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,66 | 1,71 | 1,90 | 1,94 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,64 | 0,66 | 0,67 | 0,68 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,28 | 0,33 | 0,37 | 0,40 |