TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
49.048
|
50.295
|
53.092
|
52.765
|
58.448
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27.832
|
14.239
|
10.481
|
7.560
|
19.740
|
1. Tiền
|
4.332
|
6.239
|
4.481
|
3.560
|
5.840
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
23.500
|
8.000
|
6.000
|
4.000
|
13.900
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
10.611
|
12.000
|
11.000
|
5.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
10.611
|
12.000
|
11.000
|
5.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
10.722
|
14.509
|
16.132
|
17.310
|
15.327
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
10.034
|
10.856
|
10.725
|
9.907
|
9.400
|
2. Trả trước cho người bán
|
526
|
1.019
|
2.156
|
6.047
|
4.991
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
72
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
162
|
2.563
|
3.251
|
1.356
|
936
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
10.495
|
8.759
|
13.737
|
16.184
|
14.990
|
1. Hàng tồn kho
|
10.817
|
9.082
|
14.060
|
16.507
|
15.313
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-323
|
-323
|
-323
|
-323
|
-323
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
2.177
|
741
|
711
|
3.391
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
2.082
|
278
|
263
|
3.060
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
95
|
463
|
449
|
331
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
94.798
|
91.628
|
93.783
|
103.188
|
119.298
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
82.066
|
77.653
|
62.537
|
73.234
|
87.060
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
82.066
|
77.653
|
62.537
|
73.234
|
87.060
|
- Nguyên giá
|
284.337
|
293.890
|
298.385
|
324.501
|
355.142
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-202.271
|
-216.237
|
-235.847
|
-251.267
|
-268.082
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
2.800
|
3.579
|
17.545
|
12.079
|
11.977
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
2.800
|
3.579
|
17.545
|
12.079
|
11.977
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
8.000
|
8.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
8.000
|
8.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.932
|
2.395
|
3.701
|
7.875
|
10.261
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.932
|
2.395
|
3.701
|
7.875
|
10.261
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
143.845
|
141.923
|
146.875
|
155.952
|
177.746
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
34.497
|
32.295
|
32.066
|
38.958
|
47.958
|
I. Nợ ngắn hạn
|
16.177
|
22.120
|
14.523
|
20.942
|
21.073
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
6.071
|
6.075
|
252
|
1.019
|
2.864
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
837
|
598
|
1.097
|
2.865
|
1.589
|
4. Người mua trả tiền trước
|
64
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
848
|
1.161
|
1.363
|
1.568
|
1.168
|
6. Phải trả người lao động
|
3.696
|
8.609
|
5.746
|
10.338
|
10.466
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.030
|
3.747
|
4.134
|
3.096
|
2.927
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.630
|
1.930
|
1.930
|
2.058
|
2.058
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
18.320
|
10.175
|
17.543
|
18.016
|
26.885
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
12.248
|
10.175
|
8.101
|
6.028
|
4.220
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
6.071
|
0
|
9.442
|
11.988
|
22.665
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
109.349
|
109.629
|
114.809
|
116.994
|
129.788
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
109.349
|
109.629
|
114.809
|
116.994
|
129.788
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
100.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12.332
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9.186
|
9.466
|
14.646
|
16.832
|
17.294
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
2.586
|
0
|
0
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9.186
|
6.880
|
14.646
|
16.832
|
17.294
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
164
|
164
|
164
|
164
|
164
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
143.845
|
141.923
|
146.875
|
155.952
|
177.746
|