Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 58.448 63.317 56.721 52.335 65.118
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19.740 21.943 2.846 3.819 5.289
1. Tiền 5.840 8.943 2.846 3.819 5.289
2. Các khoản tương đương tiền 13.900 13.000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5.000 9.000 13.500 12.500 15.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5.000 9.000 13.500 12.500 15.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 15.327 17.895 24.673 22.317 22.153
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9.400 10.995 13.125 13.152 12.038
2. Trả trước cho người bán 4.991 5.792 9.568 7.496 8.267
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 933 338 544
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 936 1.108 1.047 1.331 1.304
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 14.990 11.178 15.896 12.876 13.089
1. Hàng tồn kho 15.313 11.500 16.219 13.199 13.412
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -323 -323 -323 -323 -323
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.391 3.302 -194 822 9.088
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.060 2.925 -228 0 9.088
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 331 358 0 797 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 19 34 25 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 119.298 116.717 122.437 125.783 115.683
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 1.350 1.350 1.350
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 1.350 1.350 1.350
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 87.060 90.707 88.308 92.194 90.842
1. Tài sản cố định hữu hình 87.060 90.707 88.308 92.194 90.842
- Nguyên giá 355.142 368.062 370.355 378.933 382.311
- Giá trị hao mòn lũy kế -268.082 -277.355 -282.047 -286.739 -291.469
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 11.977 7.212 9.556 11.435 13.492
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 11.977 7.212 9.556 11.435 13.492
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10.000 10.000 10.000 10.000 10.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 10.000 10.000 10.000 10.000 10.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 10.261 8.798 13.222 10.804 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 10.261 8.798 13.222 10.804 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 177.746 180.034 179.158 178.118 180.802
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 47.958 42.678 45.700 51.665 47.907
I. Nợ ngắn hạn 21.073 16.576 16.284 19.021 47.907
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2.864 3.418 0 0 34.460
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.589 92 2.045 0 1.101
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.168 1.583 1.427 1.596 1.196
6. Phải trả người lao động 10.466 6.042 3.469 9.817 4.629
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 79 79 79 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.927 3.305 7.207 5.472 4.465
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.058 2.058 2.058 2.058 2.058
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 26.885 26.102 29.416 32.643 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4.220 4.220 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 22.665 21.882 29.416 32.643 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 129.788 137.356 133.458 126.454 132.895
I. Vốn chủ sở hữu 129.788 137.356 133.458 126.454 132.895
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 100.000 124.999 124.999 124.999 124.999
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 164
5. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12.332 4.626 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17.294 7.568 8.296 1.292 7.733
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 1 -5.373 -5.373 1.799
- LNST chưa phân phối kỳ này 17.294 7.567 13.669 6.665 5.934
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 164 164 164 164 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 177.746 180.034 179.158 178.118 180.802