Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 56.721 52.335 65.118 72.618 76.670
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.846 3.819 5.289 7.451 7.357
1. Tiền 2.846 3.819 5.289 6.150 7.357
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 1.300 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13.500 12.500 15.500 23.948 23.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 13.500 12.500 15.500 23.948 23.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 24.673 22.317 22.153 19.932 21.521
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 13.125 13.152 12.038 12.242 14.386
2. Trả trước cho người bán 9.568 7.496 8.267 6.399 5.796
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 933 338 544 0 416
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.047 1.331 1.304 1.290 923
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 15.896 12.876 13.089 19.648 16.171
1. Hàng tồn kho 16.219 13.199 13.412 19.971 16.494
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -323 -323 -323 -323 -323
V. Tài sản ngắn hạn khác -194 822 9.088 1.639 8.621
1. Chi phí trả trước ngắn hạn -228 0 9.088 1.119 8.099
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 797 0 520 522
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 34 25 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 122.437 125.783 115.683 123.998 117.933
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.350 1.350 1.350 0 1.350
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 1.350 1.350 1.350 0 1.350
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 88.308 92.194 90.842 86.456 84.916
1. Tài sản cố định hữu hình 88.308 92.194 90.842 86.456 84.916
- Nguyên giá 370.355 378.933 382.311 382.499 385.450
- Giá trị hao mòn lũy kế -282.047 -286.739 -291.469 -296.043 -300.534
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9.556 11.435 13.492 21.564 21.668
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 9.556 11.435 13.492 21.564 21.668
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10.000 10.000 10.000 10.000 10.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 10.000 10.000 10.000 10.000 10.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 13.222 10.804 0 5.978 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 13.222 10.804 0 5.978 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 179.158 178.118 180.802 196.616 194.603
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 45.700 51.665 47.907 57.955 59.386
I. Nợ ngắn hạn 16.284 19.021 47.907 24.961 59.386
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 34.460 4.935 38.771
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2.045 0 1.101 7.873 3.636
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 1 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.427 1.596 1.196 1.483 2.764
6. Phải trả người lao động 3.469 9.817 4.629 6.445 7.420
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 79 79 0 286 286
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7.207 5.472 4.465 1.881 4.451
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.058 2.058 2.058 2.058 2.058
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 29.416 32.643 0 32.994 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 2.604 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 29.416 32.643 0 30.391 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 133.458 126.454 132.895 138.661 135.218
I. Vốn chủ sở hữu 133.458 126.454 132.895 138.661 135.218
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 124.999 124.999 124.999 124.999 124.999
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 164 164 164
5. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8.296 1.292 7.733 13.500 10.056
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -5.373 -5.373 1.799 1.799 6.000
- LNST chưa phân phối kỳ này 13.669 6.665 5.934 11.700 4.057
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 164 164 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 179.158 178.118 180.802 196.616 194.603