Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 63.317 56.721 52.335 65.118 77.652
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21.943 2.846 3.819 5.289 3.138
1. Tiền 8.943 2.846 3.819 5.289 3.138
2. Các khoản tương đương tiền 13.000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9.000 13.500 12.500 15.500 25.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 9.000 13.500 12.500 15.500 25.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17.895 24.673 22.317 22.153 22.046
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 10.995 13.125 13.152 12.038 13.645
2. Trả trước cho người bán 5.792 9.568 7.496 8.267 6.399
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 933 338 544 719
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 1.283
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.108 1.047 1.331 1.304 0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 11.178 15.896 12.876 13.089 18.306
1. Hàng tồn kho 11.500 16.219 13.199 13.412 18.629
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -323 -323 -323 -323 -323
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.302 -194 822 9.088 9.162
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.925 -228 0 9.088 7.957
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 358 0 797 0 1.206
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 19 34 25 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 116.717 122.437 125.783 115.683 119.370
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 1.350 1.350 1.350 1.350
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 1.350 1.350 1.350 1.350
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 90.707 88.308 92.194 90.842 86.456
1. Tài sản cố định hữu hình 90.707 88.308 92.194 90.842 86.456
- Nguyên giá 368.062 370.355 378.933 382.311 382.499
- Giá trị hao mòn lũy kế -277.355 -282.047 -286.739 -291.469 -296.043
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 7.212 9.556 11.435 13.492 21.564
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 7.212 9.556 11.435 13.492 21.564
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10.000 10.000 10.000 10.000 10.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 10.000 10.000 10.000 10.000 10.000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8.798 13.222 10.804 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.798 13.222 10.804 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 180.034 179.158 178.118 180.802 197.023
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 42.678 45.700 51.665 47.907 59.275
I. Nợ ngắn hạn 16.576 16.284 19.021 47.907 59.275
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.418 0 0 34.460 35.326
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 92 2.045 0 1.101 7.680
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.583 1.427 1.596 1.196 1.888
6. Phải trả người lao động 6.042 3.469 9.817 4.629 5.007
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 79 79 79 0 2.721
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.305 7.207 5.472 4.465 4.594
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.058 2.058 2.058 2.058 2.058
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 26.102 29.416 32.643 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 4.220 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 21.882 29.416 32.643 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 137.356 133.458 126.454 132.895 137.748
I. Vốn chủ sở hữu 137.356 133.458 126.454 132.895 137.748
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 124.999 124.999 124.999 124.999 124.999
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 164 164
5. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.626 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 7.568 8.296 1.292 7.733 12.586
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1 -5.373 -5.373 1.799 1.799
- LNST chưa phân phối kỳ này 7.567 13.669 6.665 5.934 10.787
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 164 164 164 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 180.034 179.158 178.118 180.802 197.023