|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
58,448
|
63,317
|
56,721
|
52,335
|
65,118
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
19,740
|
21,943
|
2,846
|
3,819
|
5,289
|
|
1. Tiền
|
5,840
|
8,943
|
2,846
|
3,819
|
5,289
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
13,900
|
13,000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,000
|
9,000
|
13,500
|
12,500
|
15,500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5,000
|
9,000
|
13,500
|
12,500
|
15,500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
15,327
|
17,895
|
24,673
|
22,317
|
22,153
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
9,400
|
10,995
|
13,125
|
13,152
|
12,038
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,991
|
5,792
|
9,568
|
7,496
|
8,267
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
933
|
338
|
544
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
936
|
1,108
|
1,047
|
1,331
|
1,304
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14,990
|
11,178
|
15,896
|
12,876
|
13,089
|
|
1. Hàng tồn kho
|
15,313
|
11,500
|
16,219
|
13,199
|
13,412
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-323
|
-323
|
-323
|
-323
|
-323
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,391
|
3,302
|
-194
|
822
|
9,088
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,060
|
2,925
|
-228
|
0
|
9,088
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
331
|
358
|
0
|
797
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
19
|
34
|
25
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
119,298
|
116,717
|
122,437
|
125,783
|
115,683
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
1,350
|
1,350
|
1,350
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
1,350
|
1,350
|
1,350
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
87,060
|
90,707
|
88,308
|
92,194
|
90,842
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
87,060
|
90,707
|
88,308
|
92,194
|
90,842
|
|
- Nguyên giá
|
355,142
|
368,062
|
370,355
|
378,933
|
382,311
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-268,082
|
-277,355
|
-282,047
|
-286,739
|
-291,469
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
11,977
|
7,212
|
9,556
|
11,435
|
13,492
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
11,977
|
7,212
|
9,556
|
11,435
|
13,492
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10,261
|
8,798
|
13,222
|
10,804
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10,261
|
8,798
|
13,222
|
10,804
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
177,746
|
180,034
|
179,158
|
178,118
|
180,802
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
47,958
|
42,678
|
45,700
|
51,665
|
47,907
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
21,073
|
16,576
|
16,284
|
19,021
|
47,907
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2,864
|
3,418
|
0
|
0
|
34,460
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,589
|
92
|
2,045
|
0
|
1,101
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,168
|
1,583
|
1,427
|
1,596
|
1,196
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,466
|
6,042
|
3,469
|
9,817
|
4,629
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
79
|
79
|
79
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,927
|
3,305
|
7,207
|
5,472
|
4,465
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,058
|
2,058
|
2,058
|
2,058
|
2,058
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
26,885
|
26,102
|
29,416
|
32,643
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4,220
|
4,220
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
22,665
|
21,882
|
29,416
|
32,643
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
129,788
|
137,356
|
133,458
|
126,454
|
132,895
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
129,788
|
137,356
|
133,458
|
126,454
|
132,895
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
100,000
|
124,999
|
124,999
|
124,999
|
124,999
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
164
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
12,332
|
4,626
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
17,294
|
7,568
|
8,296
|
1,292
|
7,733
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
1
|
-5,373
|
-5,373
|
1,799
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
17,294
|
7,567
|
13,669
|
6,665
|
5,934
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
164
|
164
|
164
|
164
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
177,746
|
180,034
|
179,158
|
178,118
|
180,802
|