DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,12 | 0,66 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,65 | 3,29 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,16 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,37 | 1,21 | 1,25 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 34,46 | 36,30 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,34 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23,34 | 24,07 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 83,10 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 93,37 | 87,41 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 75,31 | 84,99 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 87,47 | 118,68 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 422,60 | 421,31 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 37,72 | 126,04 | 125,41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,27 | 4,76 | 3,97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,27 | 4,03 | 3,31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,46 | 0,27 | 0,26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,37 | 0,21 | 0,25 |