DUPONT
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.12 | 0.66 | 1.29 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0.65 | 3.29 | 6.04 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.16 | 0.16 | 0.18 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.21 | 1.25 | 1.19 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 34.46 | 36.30 | 39.04 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5.34 | 7.57 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.34 | 24.07 | 25.45 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 83.10 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 93.37 | 87.41 | 77.96 |
| Thời gian tồn kho | Date | 75.31 | 84.99 | 76.19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 87.47 | 118.68 | 73.67 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 422.60 | 421.31 | 372.23 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 126.04 | 125.41 | 127.74 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 4.76 | 3.97 | 5.05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 4.03 | 3.31 | 4.24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.27 | 0.26 | 0.27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.21 | 0.25 | 0.19 |