|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
87,070
|
86,789
|
86,130
|
73,900
|
67,407
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18,131
|
4,234
|
12,668
|
12,178
|
9,316
|
|
1. Tiền
|
10,131
|
4,234
|
10,668
|
5,178
|
7,316
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
8,000
|
0
|
2,000
|
7,000
|
2,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
8,760
|
2,660
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
8,760
|
2,660
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
29,550
|
33,024
|
36,435
|
36,930
|
28,269
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
29,163
|
27,205
|
32,712
|
31,597
|
26,341
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
794
|
981
|
3,807
|
5,498
|
1,984
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
5,000
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
604
|
957
|
1,191
|
1,344
|
1,498
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,011
|
-1,119
|
-1,275
|
-1,510
|
-1,553
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
38,025
|
38,756
|
33,240
|
24,485
|
29,032
|
|
1. Hàng tồn kho
|
38,242
|
38,995
|
33,497
|
24,622
|
29,099
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-216
|
-239
|
-257
|
-138
|
-67
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,363
|
2,016
|
1,127
|
309
|
790
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
136
|
474
|
242
|
115
|
287
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
465
|
1,542
|
180
|
178
|
293
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
762
|
0
|
705
|
16
|
210
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
39,010
|
48,254
|
50,102
|
51,215
|
57,484
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
6,420
|
4,730
|
3,362
|
2,357
|
1,627
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,083
|
4,371
|
3,093
|
2,186
|
1,503
|
|
- Nguyên giá
|
49,196
|
49,284
|
49,639
|
50,086
|
49,530
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43,113
|
-44,913
|
-46,547
|
-47,900
|
-48,027
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
337
|
359
|
269
|
171
|
124
|
|
- Nguyên giá
|
494
|
588
|
588
|
588
|
588
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-158
|
-229
|
-318
|
-417
|
-464
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
32,177
|
42,578
|
45,379
|
47,344
|
54,663
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
32,177
|
42,578
|
45,379
|
47,344
|
54,663
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
413
|
947
|
1,361
|
1,514
|
1,194
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
413
|
947
|
1,361
|
1,514
|
1,194
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
126,079
|
135,044
|
136,233
|
125,115
|
124,891
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
41,268
|
44,555
|
43,938
|
36,716
|
33,503
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
36,352
|
39,734
|
39,390
|
32,994
|
29,685
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
9,760
|
0
|
4,560
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
21,706
|
24,013
|
29,274
|
28,825
|
23,300
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
539
|
421
|
118
|
71
|
101
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
255
|
2,064
|
758
|
773
|
1,038
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,533
|
1,570
|
1,307
|
1,117
|
2,383
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
679
|
1,112
|
2,396
|
1,413
|
2,209
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3
|
47
|
138
|
46
|
75
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
804
|
551
|
824
|
747
|
577
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
9,760
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
74
|
197
|
16
|
2
|
2
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,916
|
4,821
|
4,547
|
3,722
|
3,818
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4,635
|
4,540
|
4,266
|
3,441
|
3,537
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
281
|
281
|
281
|
281
|
281
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
84,812
|
90,488
|
92,295
|
88,399
|
91,389
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
84,812
|
90,488
|
92,295
|
88,399
|
91,389
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
60,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
424
|
424
|
424
|
424
|
424
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15,176
|
16,285
|
17,815
|
18,420
|
19,007
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9,211
|
13,779
|
14,055
|
9,555
|
11,958
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
7,233
|
7,659
|
11,637
|
7,209
|
8,734
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,978
|
6,120
|
2,419
|
2,346
|
3,224
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
126,079
|
135,044
|
136,233
|
125,115
|
124,891
|