|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
99.728
|
87.070
|
86.789
|
86.130
|
73.900
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8.440
|
18.131
|
4.234
|
12.668
|
12.178
|
|
1. Tiền
|
8.440
|
10.131
|
4.234
|
10.668
|
5.178
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
8.000
|
0
|
2.000
|
7.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
8.760
|
2.660
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
8.760
|
2.660
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
53.514
|
29.550
|
33.024
|
36.435
|
36.930
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
49.341
|
29.163
|
27.205
|
32.712
|
31.597
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3.055
|
794
|
981
|
3.807
|
5.498
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
5.000
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.119
|
604
|
957
|
1.191
|
1.344
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.001
|
-1.011
|
-1.119
|
-1.275
|
-1.510
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
37.403
|
38.025
|
38.756
|
33.240
|
24.485
|
|
1. Hàng tồn kho
|
37.918
|
38.242
|
38.995
|
33.497
|
24.622
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-515
|
-216
|
-239
|
-257
|
-138
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
371
|
1.363
|
2.016
|
1.127
|
309
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
148
|
136
|
474
|
242
|
115
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
224
|
465
|
1.542
|
180
|
178
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
762
|
0
|
705
|
16
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
38.603
|
39.010
|
48.254
|
50.102
|
51.215
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
8.257
|
6.420
|
4.730
|
3.362
|
2.357
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
7.849
|
6.083
|
4.371
|
3.093
|
2.186
|
|
- Nguyên giá
|
49.054
|
49.196
|
49.284
|
49.639
|
50.086
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-41.205
|
-43.113
|
-44.913
|
-46.547
|
-47.900
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
407
|
337
|
359
|
269
|
171
|
|
- Nguyên giá
|
494
|
494
|
588
|
588
|
588
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-87
|
-158
|
-229
|
-318
|
-417
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
29.947
|
32.177
|
42.578
|
45.379
|
47.344
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
29.947
|
32.177
|
42.578
|
45.379
|
47.344
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
399
|
413
|
947
|
1.361
|
1.514
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
399
|
413
|
947
|
1.361
|
1.514
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
138.331
|
126.079
|
135.044
|
136.233
|
125.115
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
55.497
|
41.268
|
44.555
|
43.938
|
36.716
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
50.257
|
36.352
|
39.734
|
39.390
|
32.994
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
9.730
|
9.760
|
0
|
4.560
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
33.602
|
21.706
|
24.013
|
29.274
|
28.825
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
134
|
539
|
421
|
118
|
71
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.446
|
255
|
2.064
|
758
|
773
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.428
|
2.533
|
1.570
|
1.307
|
1.117
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.355
|
679
|
1.112
|
2.396
|
1.413
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
194
|
3
|
47
|
138
|
46
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.055
|
804
|
551
|
824
|
747
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
9.760
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
313
|
74
|
197
|
16
|
2
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5.240
|
4.916
|
4.821
|
4.547
|
3.722
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4.899
|
4.635
|
4.540
|
4.266
|
3.441
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
341
|
281
|
281
|
281
|
281
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
82.834
|
84.812
|
90.488
|
92.295
|
88.399
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
82.834
|
84.812
|
90.488
|
92.295
|
88.399
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
60.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
424
|
424
|
424
|
424
|
424
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15.176
|
15.176
|
16.285
|
17.815
|
18.420
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7.233
|
9.211
|
13.779
|
14.055
|
9.555
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4.776
|
7.233
|
7.659
|
11.637
|
7.209
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.458
|
1.978
|
6.120
|
2.419
|
2.346
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
138.331
|
126.079
|
135.044
|
136.233
|
125.115
|