DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,68 | 5,90 | 11,69 | 8,60 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,69 | 3,52 | 7,21 | 5,10 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,93 | 1,00 | 1,02 | 0,81 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,48 | 1,67 | 1,59 | 2,08 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 123,73 | 151,49 | 157,29 | 165,69 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 40,74 | 22,44 | 3,83 | 5,34 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,36 | 6,06 | 6,40 | 7,67 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,88 | 6,06 | 10,58 | 8,64 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69,42 | 73,64 | 85,45 | 77,29 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,54 | 78,88 | 79,81 | 76,42 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 102,01 | 62,89 | 91,67 | 82,64 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 5,32 | 2,70 | 3,05 | 3,21 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,08 | 15,75 | 14,24 | 38,15 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 188,13 | 174,65 | 214,06 | 181,08 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 33,96 | 32,97 | 54,90 | 28,74 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,14 | 1,83 | 2,47 | 1,54 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,07 | 1,79 | 2,43 | 1,51 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,52 | 0,52 | 0,40 | 0,60 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,48 | 0,67 | 0,59 | 1,08 |