DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,03 | 3,68 | 5,90 | 11,69 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,03 | 2,69 | 3,52 | 7,21 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,66 | 0,93 | 1,00 | 1,02 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,51 | 1,48 | 1,67 | 1,59 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 87,91 | 123,73 | 151,49 | 157,29 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -19,87 | 40,74 | 22,44 | 3,83 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,49 | 2,36 | 6,06 | 6,40 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,14 | 4,88 | 6,06 | 10,58 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 2,73 | 69,42 | 73,64 | 85,45 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 26,99 | 79,54 | 78,88 | 79,81 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 57,25 | 102,01 | 62,89 | 91,67 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 9,27 | 5,32 | 2,70 | 3,05 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 27,43 | 29,08 | 15,75 | 14,24 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 172,35 | 188,13 | 174,65 | 214,06 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 16,49 | 33,96 | 32,97 | 54,90 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,66 | 2,14 | 1,83 | 2,47 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,59 | 2,07 | 1,79 | 2,43 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,69 | 0,52 | 0,52 | 0,40 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,51 | 0,48 | 0,67 | 0,59 |