|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
50,448
|
41,512
|
63,772
|
72,486
|
92,242
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,561
|
6,611
|
3,519
|
7,641
|
13,075
|
|
1. Tiền
|
6,561
|
2,611
|
1,519
|
7,641
|
7,075
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
4,000
|
2,000
|
0
|
6,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
16,000
|
19,500
|
23,500
|
36,934
|
38,344
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
16,000
|
19,500
|
23,500
|
36,934
|
38,344
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
26,048
|
13,788
|
34,579
|
26,101
|
39,504
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
25,330
|
12,487
|
32,646
|
24,539
|
29,314
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
21
|
24
|
65
|
80
|
9,213
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
697
|
1,276
|
1,868
|
1,483
|
1,002
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-26
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,046
|
1,421
|
1,362
|
847
|
990
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,046
|
1,421
|
1,362
|
847
|
990
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
794
|
192
|
812
|
963
|
329
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
711
|
150
|
546
|
426
|
329
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
265
|
536
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
82
|
42
|
0
|
1
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
118,608
|
90,708
|
69,980
|
78,509
|
61,728
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
115,608
|
87,606
|
60,248
|
75,509
|
58,728
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
115,608
|
87,606
|
60,248
|
75,509
|
58,728
|
|
- Nguyên giá
|
318,602
|
318,602
|
285,947
|
328,840
|
311,598
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-202,994
|
-230,996
|
-225,699
|
-253,331
|
-252,869
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
6,731
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
6,731
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
101
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
101
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
169,057
|
132,220
|
133,752
|
150,995
|
153,970
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
79,515
|
44,902
|
43,103
|
60,617
|
56,940
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
33,920
|
25,027
|
29,812
|
39,511
|
37,347
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
14,821
|
11,257
|
9,922
|
12,335
|
5,994
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,892
|
4,206
|
7,445
|
4,947
|
4,619
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
689
|
1
|
124
|
0
|
3
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
326
|
82
|
334
|
709
|
2,002
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,644
|
5,544
|
8,254
|
14,050
|
15,645
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,150
|
726
|
793
|
4,010
|
5,230
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
29
|
0
|
0
|
103
|
134
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,283
|
3,058
|
2,845
|
2,900
|
2,987
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
86
|
153
|
94
|
457
|
733
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
45,594
|
19,875
|
13,291
|
21,106
|
19,594
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
45,594
|
19,875
|
13,291
|
21,106
|
19,594
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
89,542
|
87,318
|
90,650
|
90,378
|
97,030
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
89,542
|
87,318
|
90,650
|
90,378
|
97,030
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
85,000
|
85,000
|
85,000
|
85,000
|
85,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,542
|
2,318
|
5,650
|
5,378
|
12,030
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3,282
|
2,291
|
2,318
|
50
|
683
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,260
|
27
|
3,332
|
5,328
|
11,347
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
169,057
|
132,220
|
133,752
|
150,995
|
153,970
|