Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 41.512 63.772 72.486 92.242 82.202
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6.611 3.519 7.641 13.075 18.663
1. Tiền 2.611 1.519 7.641 7.075 9.663
2. Các khoản tương đương tiền 4.000 2.000 0 6.000 9.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 19.500 23.500 36.934 38.344 24.697
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 19.500 23.500 36.934 38.344 24.697
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13.788 34.579 26.101 39.504 37.515
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12.487 32.646 24.539 29.314 35.972
2. Trả trước cho người bán 24 65 80 9.213 468
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.276 1.868 1.483 1.002 1.100
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -26 -26
IV. Tổng hàng tồn kho 1.421 1.362 847 990 1.023
1. Hàng tồn kho 1.421 1.362 847 990 1.023
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 192 812 963 329 303
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 150 546 426 329 303
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 265 536 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 42 0 1 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 90.708 69.980 78.509 61.728 122.128
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 87.606 60.248 75.509 58.728 119.128
1. Tài sản cố định hữu hình 87.606 60.248 75.509 58.728 119.128
- Nguyên giá 318.602 285.947 328.840 311.598 373.636
- Giá trị hao mòn lũy kế -230.996 -225.699 -253.331 -252.869 -254.508
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 6.731 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 6.731 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 101 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 101 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 132.220 133.752 150.995 153.970 204.330
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 44.902 43.103 60.617 56.940 106.049
I. Nợ ngắn hạn 25.027 29.812 39.511 37.347 53.459
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 11.257 9.922 12.335 5.994 13.517
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.206 7.445 4.947 4.619 12.171
4. Người mua trả tiền trước 1 124 0 3 1.088
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 82 334 709 2.002 1.368
6. Phải trả người lao động 5.544 8.254 14.050 15.645 16.733
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 726 793 4.010 5.230 3.457
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 103 134 271
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.058 2.845 2.900 2.987 2.970
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 153 94 457 733 1.883
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 19.875 13.291 21.106 19.594 52.591
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 19.875 13.291 21.106 19.594 52.591
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 87.318 90.650 90.378 97.030 98.280
I. Vốn chủ sở hữu 87.318 90.650 90.378 97.030 98.280
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 85.000 85.000 85.000 85.000 85.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 1.135
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.318 5.650 5.378 12.030 12.145
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2.291 2.318 50 683 3.694
- LNST chưa phân phối kỳ này 27 3.332 5.328 11.347 8.451
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 132.220 133.752 150.995 153.970 204.330