Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 99 4.188 6.755 14.219 11.059
2. Điều chỉnh cho các khoản 29.856 23.260 27.534 22.203 35.076
- Khấu hao TSCĐ 28.002 27.358 27.632 28.827 36.525
- Các khoản dự phòng 26 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1.690 -5.943 -2.516 -9.070 -4.698
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 3.544 1.845 2.418 2.421 3.249
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 29.956 27.448 34.288 36.422 46.135
- Tăng, giảm các khoản phải thu 12.837 -20.823 8.078 -12.670 -5.461
- Tăng, giảm hàng tồn kho -375 59 515 -143 -33
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -7.522 3.733 6.520 2.933 765
- Tăng giảm chi phí trả trước 460 -295 120 97 26
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -3.584 -1.856 -2.398 -2.426 -3.221
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -32 -500 -1.043 -1.899 -3.341
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 52 37
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -59 -59 -137 -221 -138
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 31.680 7.708 45.943 22.145 34.768
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4.632 -36.161 -11.787 -82.164
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 4.101 6.277 2.977
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -39.000 -35.000 -46.434 -46.410 -2.353
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 35.500 31.000 33.000 45.000 16.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1.153 1.651 2.646 2.311 1.791
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2.347 -2.881 -46.949 -4.609 -63.749
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 900 6.633 21.391 6.400 49.937
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -30.183 -14.552 -11.163 -14.253 -9.417
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5.100 -4.250 -5.950
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -29.283 -7.919 5.128 -12.103 34.570
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 51 -3.092 4.122 5.433 5.589
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6.561 6.611 3.519 7.641 13.075
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6.611 3.519 7.641 13.075 18.663