DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,41 | 4,42 | 2,79 | -3,80 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,98 | 3,51 | 2,10 | -25,89 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,73 | 0,76 | 1,15 | 0,12 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,68 | 1,66 | 1,15 | 1,22 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 108,13 | 116,79 | 116,58 | 12,44 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 52,96 | 8,01 | -0,18 | -89,33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,95 | 9,36 | 2,76 | 7,79 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,39 | 7,60 | 3,87 | -23,10 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58,36 | 55,51 | 68,61 | 112,06 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,09 | 83,25 | 79,33 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 60,02 | 44,07 | 22,80 | 286,93 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 145,75 | 180,45 | 60,19 | 837,16 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,90 | 38,42 | 0,04 | 204,97 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 215,08 | 228,77 | 85,18 | 930,51 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 28,01 | 28,26 | 16,14 | 19,71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,78 | 1,63 | 2,46 | 2,64 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,58 | 0,45 | 0,73 | 0,86 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,53 | 0,73 | 0,69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,69 | 0,68 | 0,15 | 0,22 |