DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,08 | -27,55 | 353,65 | 95,69 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0,85 | 1,54 | 12,25 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 185,73 | 3,96 | 0,52 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,05 | -0,63 | 57,91 | 14,99 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3,40 | 28,76 | 22,75 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -20,92 | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0,12 | 3,13 | 21,55 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,85 | 18,44 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 81,29 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 70,81 | 83,44 | 81,74 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 0,00 | 90,97 | 565,85 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 25,82 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 81,92 | 12,96 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1,97 | 92,20 | 624,67 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -0,41 | -0,32 | 0,13 | 1,75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,04 | 0,39 | 1,02 | 1,05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,03 | 1,02 | 1,00 | |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,05 | -1,63 | 56,91 | 13,99 |