DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,16 | 7,45 | 9,90 | 10,64 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,73 | 2,15 | 2,22 | 2,21 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,75 | 0,78 | 0,94 | 0,57 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,99 | 4,47 | 4,77 | 8,51 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 765,64 | 907,30 | 1.193,45 | 1.337,62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 22,25 | 18,50 | 31,54 | 12,08 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,03 | 12,24 | 10,08 | 10,35 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,33 | 5,07 | 4,64 | 4,08 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 61,22 | 59,19 | 63,90 | 68,71 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 65,14 | 71,57 | 74,86 | 78,67 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 140,75 | 161,08 | 155,79 | 300,66 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 123,25 | 91,96 | 49,54 | 252,41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 104,47 | 66,25 | 64,57 | 59,63 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 262,51 | 277,02 | 232,17 | 552,91 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 74,37 | 77,31 | 60,56 | 381,53 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,16 | 1,13 | 1,09 | 1,23 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,68 | 0,80 | 0,88 | 0,73 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,46 | 0,41 | 0,41 | 0,14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,03 | 3,51 | 3,81 | 7,54 |