DUPONT
Đơn vị | Q1 2024 | Q2 2024 | Q3 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3,04 | -1,82 | 0,61 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -5,45 | -2,91 | 0,96 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,33 | 0,38 | 0,38 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,68 | 1,66 | 1,69 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q1 2024 | Q2 2024 | Q3 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 90,10 | 98,77 | 101,18 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -2,83 | 9,63 | 2,44 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,81 | 4,71 | 6,97 |
Tỷ lệ EBIT | % | -5,12 | -2,55 | 1,30 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 106,50 | 113,93 | 73,35 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q1 2024 | Q2 2024 | Q3 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 85,04 | 70,69 | 87,83 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 19,13 | 17,71 | 16,70 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 76,47 | 69,84 | 71,16 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 153,44 | 133,81 | 136,24 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q1 2024 | Q2 2024 | Q3 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 60,82 | 41,56 | 42,48 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,67 | 1,40 | 1,39 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,21 | 0,94 | 1,00 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,45 | 0,44 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,68 | 0,66 | 0,69 |