DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.32 | 0.06 | 0.51 | -4.97 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.00 | 0.02 | 0.28 | -2.27 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.54 | 1.68 | 1.13 | 1.28 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.51 | 1.49 | 1.64 | 1.71 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 392.81 | 420.98 | 306.84 | 347.51 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 36.46 | 7.17 | -27.11 | 13.26 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.08 | 5.44 | 7.97 | 5.50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.32 | 0.32 | 0.69 | -1.88 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76.07 | 7.24 | 40.33 | 120.49 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99.04 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 86.69 | 73.91 | 101.67 | 99.58 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 14.59 | 13.05 | 19.13 | 17.31 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 61.57 | 50.63 | 100.02 | 85.39 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 163.27 | 151.80 | 183.17 | 162.23 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 106.34 | 92.80 | 48.71 | 42.34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.53 | 2.13 | 1.46 | 1.38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.13 | 1.56 | 1.05 | 0.99 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.31 | 0.30 | 0.43 | 0.43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.51 | 0.49 | 0.64 | 0.71 |