|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
175.714
|
175.081
|
153.983
|
154.459
|
117.073
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
27.022
|
11.102
|
3.434
|
8.937
|
16.800
|
|
1. Tiền
|
8.960
|
5.422
|
3.434
|
8.937
|
14.800
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
18.062
|
5.680
|
0
|
0
|
2.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
27.700
|
31.788
|
21.708
|
7.062
|
64
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
7.062
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
27.700
|
31.788
|
21.708
|
0
|
64
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
93.298
|
85.249
|
85.472
|
94.811
|
61.152
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
82.578
|
66.628
|
84.118
|
84.860
|
60.925
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.944
|
6.661
|
8.298
|
8.281
|
6.907
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
24.372
|
28.372
|
8.000
|
12.500
|
11.500
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.057
|
8.128
|
10.725
|
16.863
|
15.649
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-23.653
|
-24.540
|
-25.669
|
-27.693
|
-33.828
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14.057
|
13.575
|
14.146
|
14.347
|
10.654
|
|
1. Hàng tồn kho
|
14.593
|
14.231
|
14.803
|
15.572
|
17.513
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-536
|
-656
|
-656
|
-1.225
|
-6.858
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13.637
|
33.368
|
29.223
|
29.302
|
28.404
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
211
|
184
|
433
|
366
|
607
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13.426
|
33.185
|
28.790
|
28.936
|
27.796
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
79.142
|
76.040
|
118.144
|
116.540
|
87.723
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
66
|
66
|
32.104
|
33.723
|
8.047
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
27.372
|
27.372
|
7.765
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
66
|
66
|
4.732
|
6.350
|
283
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
17.936
|
15.484
|
13.080
|
12.111
|
11.178
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
17.165
|
14.737
|
12.358
|
11.413
|
10.342
|
|
- Nguyên giá
|
31.428
|
31.428
|
31.428
|
32.805
|
33.839
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14.262
|
-16.690
|
-19.070
|
-21.392
|
-23.497
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
771
|
747
|
722
|
698
|
836
|
|
- Nguyên giá
|
1.409
|
1.409
|
1.409
|
1.409
|
1.584
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-638
|
-662
|
-686
|
-711
|
-748
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.852
|
1.968
|
1.852
|
1.080
|
711
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.852
|
1.968
|
1.852
|
1.080
|
711
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
56
|
0
|
16.303
|
16.450
|
16.323
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
16.303
|
16.450
|
16.323
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
56
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
59.232
|
58.522
|
54.805
|
53.177
|
51.463
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
59.201
|
58.492
|
54.774
|
53.146
|
51.432
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
31
|
31
|
31
|
31
|
31
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
254.855
|
251.121
|
272.126
|
270.999
|
204.797
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
86.562
|
82.899
|
105.746
|
112.495
|
63.712
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
69.374
|
82.277
|
105.272
|
112.114
|
63.345
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
17.323
|
17.827
|
18.652
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
61.575
|
55.221
|
77.383
|
76.829
|
54.607
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.204
|
2.012
|
895
|
3.554
|
4.246
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
58
|
91
|
124
|
47
|
73
|
|
6. Phải trả người lao động
|
558
|
509
|
115
|
674
|
1.276
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.524
|
4.822
|
6.072
|
7.323
|
1.101
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
204
|
192
|
140
|
94
|
104
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.154
|
2.091
|
2.522
|
4.940
|
1.826
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
97
|
0
|
193
|
0
|
112
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
16
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17.188
|
622
|
475
|
381
|
367
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
422
|
564
|
409
|
381
|
367
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
16.732
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
34
|
58
|
66
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
168.294
|
168.223
|
166.380
|
158.504
|
141.085
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
168.294
|
168.223
|
166.380
|
158.504
|
141.085
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
188.700
|
188.700
|
188.700
|
188.700
|
188.700
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
15.480
|
15.480
|
15.480
|
15.480
|
15.480
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.597
|
2.597
|
2.597
|
2.597
|
2.597
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
337
|
337
|
337
|
337
|
337
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-38.820
|
-38.891
|
-40.733
|
-48.610
|
-66.029
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-42.561
|
-38.820
|
-41.593
|
-40.733
|
-48.610
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.741
|
-71
|
859
|
-7.877
|
-17.419
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
254.855
|
251.121
|
272.126
|
270.999
|
204.797
|