DUPONT
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.45 | 0.54 | 0.72 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.56 | 325.67 | 16.95 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.02 | 0.00 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.07 | 2.03 | 2.02 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 437.94 | 19.93 | 506.53 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -76.25 | -95.45 | 2,441.93 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39.96 | 24.86 | 49.39 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 29.92 | 817.98 | 37.81 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 49.00 | 61.95 | 61.23 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.84 | 64.26 | 73.20 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1,326.56 | 30,194.84 | 1,098.82 |
| Thời gian tồn kho | Date | 4,934.96 | 108,826.93 | 5,395.05 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 63.89 | 1,106.20 | 43.51 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 4,309.59 | 95,768.12 | 3,833.88 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 12,557.34 | 13,320.81 | 13,679.99 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.55 | 2.75 | 2.80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.81 | 0.88 | 0.82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.10 | 0.14 | 0.12 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.07 | 1.04 | 1.03 |