DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.28 | 7.08 | 4.70 | 4.13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 77.74 | 110.49 | 25.92 | 38.85 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.07 | 0.03 | 0.08 | 0.05 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.20 | 2.19 | 2.16 | 2.19 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,504.57 | 617.62 | 2,017.09 | 1,324.97 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -58.44 | -58.95 | 226.59 | -34.31 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 84.84 | 88.03 | 42.71 | 54.35 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 132.79 | 200.07 | 48.33 | 75.31 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74.76 | 71.97 | 70.78 | 65.25 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.31 | 76.73 | 75.77 | 79.06 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1,370.61 | 2,431.76 | 1,241.45 | 1,928.32 |
| Thời gian tồn kho | Date | 19,489.60 | 60,237.40 | 4,446.33 | 10,087.60 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 730.39 | 1,201.74 | 109.98 | 99.06 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 4,419.21 | 9,997.20 | 3,887.35 | 6,659.85 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 7,187.75 | 7,739.38 | 12,920.15 | 13,917.98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.65 | 1.84 | 2.51 | 2.36 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.54 | 0.51 | 0.85 | 0.72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.20 | 0.20 | 0.10 | 0.11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.31 | 1.19 | 1.16 | 1.19 |