DUPONT
| Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,32 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,11 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,01 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,60 | 2,06 | 2,60 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 216,74 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,77 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,52 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,43 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 17,57 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | 38,62 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,43 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 60,04 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 28,56 | 32,97 | 34,16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,18 | 1,30 | 1,20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,80 | 0,54 | 0,80 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,33 | 0,26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,60 | 1,06 | 1,60 |