DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,46 | 3,52 | 1,81 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,09 | 2,16 | 1,08 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,62 | 0,66 | 0,60 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,67 | 2,46 | 2,80 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.612,03 | 1.641,66 | 1.709,89 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 9,28 | 1,84 | 4,16 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,30 | 15,31 | 13,67 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,73 | 2,89 | 1,68 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,22 | 94,62 | 90,59 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,58 | 78,78 | 70,89 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 44,08 | 36,50 | 32,76 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 7,92 | 7,18 | 7,84 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 50,46 | 53,61 | 53,10 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 82,57 | 76,66 | 94,42 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 20,28 | 84,08 | 101,12 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,01 | 1,06 | 1,06 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,90 | 0,95 | 0,96 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,44 | 0,38 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,67 | 1,46 | 1,80 |