DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,65 | 10,51 | 11,43 | 11,29 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,44 | 1,87 | 1,80 | 1,87 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,85 | 2,07 | 2,27 | 2,41 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,34 | 2,71 | 2,80 | 2,51 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 6.820,69 | 5.677,35 | 6.438,68 | 6.162,33 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 21,48 | -16,76 | 13,41 | -4,29 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,41 | 15,59 | 14,66 | 14,96 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,94 | 2,79 | 2,45 | 2,57 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93,80 | 91,94 | 94,31 | 89,46 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,18 | 72,92 | 77,90 | 81,13 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 32,35 | 39,84 | 34,80 | 30,15 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 8,27 | 7,51 | 8,33 | 9,65 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 42,46 | 53,20 | 56,39 | 51,10 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 62,13 | 101,48 | 100,30 | 90,12 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 20,63 | 50,27 | 101,12 | 97,33 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,02 | 1,03 | 1,06 | 1,07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,85 | 0,94 | 0,96 | 0,94 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,42 | 0,38 | 0,40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,34 | 1,71 | 1,80 | 1,51 |