DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.04 | 14.05 | 3.89 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.00 | 20.16 | 7.12 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.17 | 0.23 | 0.20 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.15 | 3.02 | 2.80 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 8,345.56 | 12,688.88 | 10,367.90 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -30.05 | 52.04 | -18.29 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.77 | 26.69 | 11.07 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.92 | 27.49 | 12.01 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 29.17 | 89.17 | 73.30 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98.88 | 82.23 | 80.87 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 86.74 | 91.00 | 110.52 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 37.11 | 26.53 | 27.59 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 49.88 | 55.51 | 66.88 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 167.53 | 149.65 | 175.04 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 4,189.97 | 6,453.06 | 6,020.38 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.38 | 1.45 | 1.43 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.09 | 1.26 | 1.22 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.70 | 0.62 | 0.63 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.17 | 2.04 | 1.81 |