DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,96 | 3,16 | -2,93 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -2,32 | 6,86 | -3,90 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,22 | 0,13 | 0,20 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,85 | 3,50 | 3,68 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 12.633,10 | 7.103,53 | 11.253,62 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 30,40 | -43,77 | 58,42 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,84 | 5,82 | 8,85 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,55 | 14,31 | 0,68 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -90,29 | 48,03 | -572,65 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,75 | 99,81 | 100,12 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 80,59 | 100,27 | 82,40 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 25,98 | 49,73 | 25,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 46,25 | 74,15 | 56,10 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 128,47 | 197,14 | 135,43 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 4.873,01 | 3.719,62 | 3.625,96 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,38 | 1,32 | 1,28 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,11 | 1,01 | 1,04 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,69 | 0,72 | 0,70 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,87 | 2,53 | 2,70 |