DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,59 | 5,98 | 8,39 | 6,74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,79 | 2,53 | 3,91 | 3,10 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,67 | 1,65 | 1,58 | 1,36 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,63 | 1,44 | 1,36 | 1,60 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 821,62 | 706,91 | 699,40 | 715,82 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 31,04 | -13,96 | -1,06 | 2,35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,79 | 9,03 | 10,08 | 9,34 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,28 | 4,80 | 5,85 | 4,17 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 66,86 | 68,99 | 87,67 | 93,47 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,22 | 76,34 | 76,26 | 79,40 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 5,71 | 10,14 | 19,49 | 11,87 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 27,26 | 27,64 | 30,00 | 39,93 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,14 | 15,11 | 27,04 | 37,35 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 47,45 | 57,49 | 94,40 | 86,49 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -0,68 | 28,49 | 78,12 | 55,29 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,99 | 1,34 | 1,76 | 1,48 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,43 | 0,70 | 1,22 | 0,77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,78 | 0,74 | 0,59 | 0,68 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,63 | 0,44 | 0,36 | 0,60 |