DUPONT
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.59 | 7.57 | 1.16 | 6.56 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.30 | 3.81 | 0.82 | 0.78 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.70 | 0.70 | 0.46 | 1.58 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.49 | 2.86 | 3.07 | 5.31 |
Management Effectiveness
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 50.12 | 41.94 | 27.94 | 175.06 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18.28 | -16.31 | -33.38 | 526.51 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.00 | 18.15 | 14.01 | 5.01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.10 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.18 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83.55 | 77.56 | 63.73 | 75.09 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 183.40 | 192.55 | 365.16 | 156.30 |
| Thời gian tồn kho | Date | 61.32 | 51.43 | 71.82 | 14.70 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 89.92 | 25.29 | 43.02 | 79.15 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 455.69 | 447.81 | 679.60 | 212.81 |
Financial Strength
| Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 11.16 | 12.24 | 11.19 | 12.00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.22 | 1.31 | 1.27 | 1.13 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.08 | 1.19 | 1.16 | 1.06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.13 | 0.15 | 0.14 | 0.08 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.49 | 1.86 | 2.07 | 4.31 |