DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,81 | -11,40 | 0,44 | 1,80 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,84 | -4,27 | 0,17 | 0,66 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,07 | 1,21 | 0,85 | 0,95 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,01 | 2,20 | 2,99 | 2,88 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.905,34 | 2.112,83 | 2.039,42 | 2.874,82 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17,93 | -27,28 | -3,47 | 40,96 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,47 | 8,10 | 6,14 | 6,56 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,65 | -0,43 | 3,22 | 4,15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 19,57 | 956,72 | 14,45 | 15,86 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92,74 | 103,40 | 37,11 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 138,27 | 154,35 | 178,76 | 168,29 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 81,12 | 54,18 | 69,83 | 51,58 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 49,41 | 18,64 | 32,50 | 31,43 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 224,03 | 217,29 | 271,04 | 241,68 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 273,39 | 319,82 | 317,66 | 338,23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,18 | 1,34 | 1,27 | 1,22 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,79 | 1,02 | 0,91 | 0,94 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,28 | 0,37 | 0,37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,17 | 1,20 | 1,99 | 1,89 |