DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,59 | 10,52 | 10,48 | 11,45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,30 | 1,34 | 1,21 | 1,23 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,29 | 2,26 | 2,52 | 2,42 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,55 | 3,47 | 3,43 | 3,85 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 549,47 | 538,05 | 610,72 | 682,35 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -7,18 | -2,08 | 13,51 | 11,73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,54 | 11,41 | 11,12 | 9,74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,89 | 3,11 | 2,54 | 2,52 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58,10 | 55,64 | 61,29 | 61,71 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,53 | 77,62 | 77,77 | 79,25 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 54,53 | 51,45 | 46,62 | 56,10 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 56,68 | 60,72 | 55,30 | 48,33 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 14,79 | 25,20 | 23,15 | 30,16 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 114,82 | 118,79 | 108,14 | 120,97 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 5,92 | 7,85 | 10,40 | 18,75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,04 | 1,05 | 1,06 | 1,09 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,57 | 0,54 | 0,52 | 0,61 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,27 | 0,25 | 0,20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,55 | 2,47 | 2,43 | 2,85 |