DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,18 | 10,59 | 10,52 | 10,48 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,14 | 1,30 | 1,34 | 1,21 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,32 | 2,29 | 2,26 | 2,52 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,86 | 3,55 | 3,47 | 3,43 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 591,98 | 549,47 | 538,05 | 610,72 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 45,76 | -7,18 | -2,08 | 13,51 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,53 | 10,54 | 11,41 | 11,12 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,56 | 2,89 | 3,11 | 2,54 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 56,73 | 58,10 | 55,64 | 61,29 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,29 | 77,53 | 77,62 | 77,77 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 41,25 | 54,53 | 51,45 | 46,62 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 66,81 | 56,68 | 60,72 | 56,58 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,27 | 14,79 | 25,20 | 23,68 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 114,97 | 114,82 | 118,79 | 108,14 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 5,16 | 5,92 | 7,85 | 10,40 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,03 | 1,04 | 1,05 | 1,06 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,45 | 0,57 | 0,54 | 0,52 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,28 | 0,27 | 0,25 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,86 | 2,55 | 2,47 | 2,43 |