DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 23.834,19 | 99,46 | 52,31 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -36,89 | -90,05 | -67,00 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,05 | 0,02 | 0,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -13.290,58 | -49,17 | -14,23 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 461,75 | 202,91 | 486,28 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -55,13 | -56,06 | 139,66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,54 | 2,31 | -1,21 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -1,49 | -11,70 | -29,28 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 2.473,18 | 769,63 | 228,81 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,01 | 100,01 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 149,04 | 336,34 | 143,28 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 100,58 | 186,64 | 71,60 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 345,42 | 718,43 | 298,04 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 427,54 | 778,28 | 325,52 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -6.619,65 | -6.776,98 | -7.033,74 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,25 | 0,20 | 0,20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,13 | 0,09 | 0,09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,77 | 0,81 | 0,80 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -13.296,30 | -50,18 | -15,23 |