DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 99,46 | 52,31 | 22,36 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -90,05 | -67,00 | -38,42 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,05 | 0,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -49,17 | -14,23 | -12,74 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 202,91 | 486,28 | 465,98 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -56,06 | 139,66 | -4,18 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,31 | -1,21 | 7,61 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -11,70 | -29,28 | -6,29 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 769,63 | 228,81 | 611,18 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,01 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 336,34 | 143,28 | 279,03 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 186,64 | 71,60 | 159,23 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 718,43 | 298,04 | 361,30 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 778,28 | 325,52 | 608,21 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -6.776,98 | -7.033,74 | -7.177,46 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,20 | 0,20 | 0,30 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,09 | 0,09 | 0,17 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,81 | 0,80 | 0,70 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -50,18 | -15,23 | -13,74 |