DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -93.87 | 23,834.19 | 99.46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -15.49 | -36.89 | -90.05 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.05 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 60.08 | -13,290.58 | -49.17 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,029.11 | 461.75 | 202.91 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 36.89 | -55.13 | -56.06 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.81 | 10.54 | 2.31 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.06 | -1.49 | -11.70 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -23,695.28 | 2,473.18 | 769.63 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.73 | 100.01 | 100.01 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 102.71 | 149.04 | 336.34 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 69.69 | 100.58 | 186.64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 218.66 | 345.42 | 718.43 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 251.85 | 427.54 | 778.28 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -6,474.80 | -6,619.65 | -6,776.98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.30 | 0.25 | 0.20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.16 | 0.13 | 0.09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.72 | 0.77 | 0.81 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 59.10 | -13,296.30 | -50.18 |