DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,39 | -45,87 | -58,07 | -371,90 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,45 | -9,31 | -30,66 | -42,60 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,92 | 1,17 | 0,29 | 0,24 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,05 | 4,22 | 6,50 | 37,15 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 13.729,07 | 12.888,01 | 3.029,16 | 2.327,61 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 39,81 | -6,13 | -76,50 | -23,16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,07 | -3,65 | -0,50 | -3,42 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,60 | -5,83 | -12,14 | -14,11 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 37,40 | 159,34 | 252,58 | 301,95 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,32 | 100,13 | 100,02 | 100,01 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 69,91 | 53,17 | 193,17 | 161,85 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 137,27 | 34,37 | 79,60 | 120,52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 45,10 | 55,90 | 193,69 | 353,50 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 234,11 | 111,49 | 373,46 | 395,00 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -696,27 | -3.743,21 | -4.864,22 | -6.403,04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,93 | 0,51 | 0,39 | 0,28 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,32 | 0,27 | 0,20 | 0,12 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,41 | 0,64 | 0,70 | 0,75 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,05 | 3,22 | 5,51 | 36,16 |