DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -45.87 | -58.07 | -371.90 | 134.59 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -9.31 | -30.66 | -42.60 | -38.45 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.17 | 0.29 | 0.24 | 0.25 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.22 | 6.50 | 37.15 | -14.23 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 12,888.01 | 3,029.16 | 2,327.61 | 2,180.05 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -6.13 | -76.50 | -23.16 | -6.34 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -3.65 | -0.50 | -3.42 | 4.92 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -5.83 | -12.14 | -14.11 | -7.91 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 159.34 | 252.58 | 301.95 | 485.65 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.13 | 100.02 | 100.01 | 100.14 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 53.17 | 193.17 | 161.85 | 127.84 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 34.37 | 79.60 | 120.52 | 68.01 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 55.90 | 193.69 | 353.50 | 283.07 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 111.49 | 373.46 | 395.00 | 290.44 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -3,743.21 | -4,864.22 | -6,403.04 | -7,033.74 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.51 | 0.39 | 0.28 | 0.20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.27 | 0.20 | 0.12 | 0.09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.64 | 0.70 | 0.75 | 0.80 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.22 | 5.51 | 36.16 | -15.23 |