DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.32 | 2.47 | 4.63 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13.90 | 10.09 | 15.55 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.19 | 0.20 | 0.23 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.25 | 1.23 | 1.27 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 31.08 | 32.51 | 41.35 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -10.92 | 4.60 | 27.18 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35.84 | 34.37 | 36.37 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17.39 | 12.67 | 19.59 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.56 | 99.60 | 99.45 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.27 | 79.97 | 79.80 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 46.04 | 29.57 | 22.73 |
| Thời gian tồn kho | Date | 187.98 | 182.63 | 147.10 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 50.42 | 48.73 | 36.98 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 247.69 | 234.21 | 212.48 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 52.45 | 53.53 | 58.49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.64 | 2.79 | 2.55 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.43 | 1.43 | 1.48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.48 | 0.49 | 0.46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.25 | 0.23 | 0.27 |