DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,65 | 3,61 | 4,01 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,48 | 14,09 | 14,88 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,24 | 0,21 | 0,22 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,21 | 1,20 | 1,23 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 36,89 | 33,42 | 36,50 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 19,97 | -9,41 | 9,22 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31,23 | 36,92 | 35,61 |
Tỷ lệ EBIT | % | 15,50 | 18,89 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,56 | 79,36 | 78,79 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 38,53 | 37,49 | 34,84 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 119,89 | 151,72 | 152,32 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 39,22 | 38,49 | 54,88 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 185,29 | 216,57 | 228,07 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 48,61 | 53,81 | 59,66 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,85 | 3,11 | 2,89 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,66 | 1,83 | 1,71 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,49 | 0,45 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,21 | 0,20 | 0,23 |