DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,55 | 15,43 | 12,82 | 13,37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,69 | 13,22 | 12,62 | 13,27 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,95 | 0,95 | 0,82 | 0,79 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,27 | 1,23 | 1,23 | 1,27 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 150,57 | 152,17 | 137,55 | 139,83 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12,97 | 1,06 | -9,61 | 1,66 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34,06 | 32,31 | 33,74 | 35,28 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17,17 | 16,17 | 15,86 | 16,65 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,82 | 100,00 | 100,00 | 99,63 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,88 | 81,75 | 79,59 | 79,99 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 36,98 | 36,63 | 36,98 | 26,88 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 138,56 | 116,41 | 150,09 | 172,12 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 46,48 | 41,42 | 54,07 | 43,28 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 190,22 | 191,03 | 242,08 | 251,31 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 45,06 | 50,22 | 59,66 | 58,49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,35 | 2,71 | 2,89 | 2,55 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,24 | 1,61 | 1,71 | 1,48 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,50 | 0,50 | 0,45 | 0,46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,27 | 0,23 | 0,23 | 0,27 |