DUPONT
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -27.32 | -23.79 | -29.99 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -391.95 | -1,078.29 | |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.00 | |
Đòn bẩy tài chính | Times | 12.29 | 15.40 | 20.01 |
Management Effectiveness
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 59.58 | 15.18 | |
Tăng trưởng doanh thu | % | -36.43 | -74.51 | |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -22.07 | -30.91 | |
Tỷ lệ EBIT | % | -391.95 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 543.60 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1,629.20 | 6,814.10 | |
Thời gian tồn kho | Date | 9,188.76 | -70,093.75 | |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 104.45 | -801.53 | |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 8,813.48 | 35,322.97 |
Financial Strength
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | -2,096.60 | -2,227.45 | -2,362.84 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.73 | 0.73 | 0.71 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.14 | 0.15 | 0.14 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.45 | 0.45 | 0.44 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 11.35 | 14.47 | 19.10 |