DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -29.99 | -40.09 | -80.05 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 921.88 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | ||
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 20.01 | 27.99 | 50.89 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | -17.93 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 71.40 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 190.10 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 543.60 | 501.17 | 484.94 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | -5,756.01 | ||
| Thời gian tồn kho | 日付 | -14,244.02 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | -166.40 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | -29,896.95 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -2,362.84 | -2,483.50 | -2,617.64 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.71 | 0.70 | 0.69 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.14 | 0.14 | 0.14 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.44 | 0.44 | 0.44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 19.10 | 27.12 | 50.10 |