DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -23,79 | -29,99 | -40,09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1.078,29 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 15,40 | 20,01 | 27,99 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 15,18 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | -74,51 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -30,91 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 543,60 | 501,17 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 6.814,10 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | -70.093,75 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | -801,53 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 35.322,97 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -2.227,45 | -2.362,84 | -2.483,50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,73 | 0,71 | 0,70 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,15 | 0,14 | 0,14 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,45 | 0,44 | 0,44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 14,47 | 19,10 | 27,12 |