DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 24,10 | 5,19 | 1,02 | 4,70 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,13 | 0,32 | 0,06 | 0,35 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 7,47 | 12,25 | 11,44 | 10,78 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,52 | 1,33 | 1,41 | 1,25 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.665,19 | 3.499,20 | 3.257,47 | 2.708,46 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 50,09 | 31,29 | -6,91 | -16,85 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,22 | 1,62 | 1,28 | 2,19 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,67 | 0,44 | 0,12 | 0,47 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 92,83 | 67,92 | 95,35 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,67 | 79,01 | 76,18 | 78,29 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 14,93 | 3,01 | 13,91 | 15,50 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 10,79 | 16,40 | 9,24 | 3,24 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 10,84 | 5,81 | 6,43 | 0,66 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 45,92 | 27,62 | 29,78 | 31,46 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 213,94 | 194,73 | 182,99 | 183,29 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,76 | 3,78 | 3,21 | 4,65 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,14 | 1,62 | 2,27 | 4,19 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,06 | 0,07 | 0,07 | 0,07 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,52 | 0,33 | 0,41 | 0,25 |