DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.38 | 1.98 | 2.18 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0.11 | 0.69 | 0.52 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.99 | 1.82 | 3.34 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.11 | 1.58 | 1.25 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 670.76 | 565.61 | 839.54 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 6.04 | -15.68 | 48.43 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1.82 | 3.00 | 2.02 |
Tỷ lệ EBIT | % | -0.09 | 0.88 | 0.69 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 160.23 | 99.16 | 98.40 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 79.15 | 77.10 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 13.53 | 14.45 | 12.50 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 12.81 | 23.56 | 2.61 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 0.37 | 0.26 | 0.54 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 28.06 | 47.41 | 25.37 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 184.74 | 179.79 | 183.29 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 9.57 | 2.58 | 4.65 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.39 | 1.37 | 4.19 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.08 | 0.06 | 0.07 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.11 | 0.58 | 0.25 |