DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.10 | 0.25 | 3.43 | -7.59 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.14 | -11.53 | ||
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.00 | 0.00 | 0.59 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.58 | 1.66 | 1.64 | 1.12 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 4.50 | 0.00 | 0.00 | 150.00 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 808.01 | -100.00 | ||
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0.00 | -14.00 | ||
Tỷ lệ EBIT | % | 5.14 | -11.53 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 99.87 | 100.00 | 100.00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 12,861.36 | 9.24 | ||
Thời gian tồn kho | Date | 2,123.63 | 1,926.84 | 56.02 | |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 4.00 | 0.74 | 0.04 | |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 14,182.07 | 286.90 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 34.42 | 33.05 | -73.74 | 90.13 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.25 | 1.21 | 0.53 | 4.25 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.23 | 1.20 | 0.51 | 4.18 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.54 | 0.52 | 0.80 | 0.54 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.58 | 0.66 | 0.64 | 0.12 |