DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.25 | 3.43 | -7.50 | 0.82 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -11.53 | |||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.58 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.66 | 1.64 | 1.12 | 1.22 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.00 | 0.00 | 150.00 | 0.00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -100.00 | -100.00 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -14.00 | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | -11.53 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.87 | 100.00 | 100.00 | 99.51 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 9.18 | |||
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1,926.84 | 55.86 | -11,601.30 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 0.74 | 0.04 | -15.22 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 286.84 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 33.05 | -73.74 | 89.65 | 59.57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.21 | 0.53 | 4.18 | 2.18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.20 | 0.51 | 4.11 | 2.15 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.52 | 0.80 | 0.54 | 0.61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.66 | 0.64 | 0.12 | 0.22 |