DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0.08 | 0.27 | -8.64 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -13.13 | ||
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.59 | |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.63 | 1.63 | 1.12 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 0.00 | 150.00 | |
Tăng trưởng doanh thu | % | |||
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -14.00 | ||
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 2.31 | ||
Thời gian tồn kho | Date | -30,023.86 | 13.97 | |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | -185.85 | 0.01 | |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 71.72 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | -50.17 | -33.82 | 90.13 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.68 | 0.78 | 4.25 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.67 | 0.77 | 4.18 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.74 | 0.70 | 0.54 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.63 | 0.63 | 0.12 |