DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,71 | -1,95 | -4,40 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -3,44 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,55 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,22 | 1,03 | 1,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 129,16 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -5,47 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | -3,43 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,07 | 100,46 | 100,11 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1,99 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | 17,55 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,02 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 88,66 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 59,57 | 118,87 | 109,23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,18 | 18,94 | 19,20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,15 | 18,68 | 18,90 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,61 | 0,46 | 0,49 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,22 | 0,03 | 0,03 |