DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,81 | 2,07 | -0,71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | |||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,12 | 1,12 | 1,22 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,00 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | |||
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,03 | 99,84 | 100,07 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | |||
| Thời gian tồn kho | Ngày | -10.838,69 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | -8,73 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 74,14 | 68,59 | 59,57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,67 | 3,47 | 2,18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,59 | 3,39 | 2,15 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,60 | 0,63 | 0,61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,12 | 0,12 | 0,22 |