DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.81 | 1.14 | 1.43 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.77 | 7.37 | 8.33 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.11 | 0.12 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.46 | 1.46 | 1.46 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 2,253.92 | 2,438.22 | 2,788.84 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 28.39 | 8.18 | 14.38 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20.83 | 18.41 | 12.86 |
Tỷ lệ EBIT | % | 12.13 | 12.33 | 10.90 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75.32 | 82.97 | 84.43 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 63.12 | 72.06 | 90.56 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 138.19 | 131.49 | 116.74 |
Thời gian tồn kho | Date | 73.16 | 60.09 | 56.20 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 58.31 | 36.48 | 48.79 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 345.67 | 326.84 | 257.77 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 4,500.74 | 4,608.92 | 3,646.72 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.11 | 2.12 | 1.86 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.82 | 1.83 | 1.55 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.63 | 0.62 | 0.67 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.48 | 0.48 | 0.47 |