DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,02 | 1,33 | 1,15 | 1,47 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,23 | 0,31 | 0,24 | 0,26 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,99 | 2,79 | 3,24 | 3,53 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,48 | 1,54 | 1,49 | 1,59 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 448,21 | 439,35 | 490,99 | 574,35 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 35,21 | -1,98 | 11,75 | 16,98 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,98 | 11,75 | 12,22 | 11,57 |
| Tỷ lệ EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,75 | 76,79 | 64,55 | 69,90 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 33,93 | 24,16 | 22,56 | 17,26 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 30,07 | 28,04 | 33,48 | 40,87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 36,22 | 40,57 | 32,09 | 35,06 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 94,94 | 102,42 | 87,75 | 77,17 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 68,45 | 67,82 | 68,21 | 60,85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,42 | 2,22 | 2,37 | 2,00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,73 | 1,68 | 1,56 | 1,06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,22 | 0,22 | 0,25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,48 | 0,54 | 0,49 | 0,59 |