Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 101.039 116.584 123.283 118.036 121.424
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28.395 35.342 57.537 36.400 36.644
1. Tiền 8.781 10.792 20.506 15.700 14.644
2. Các khoản tương đương tiền 19.614 24.550 37.031 20.700 22.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 161 6.169 6.363 11.153 153
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 161 6.169 6.363 11.153 153
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 37.418 41.667 29.082 30.342 27.156
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 24.332 32.101 29.730 33.208 26.482
2. Trả trước cho người bán 16.674 12.668 2.528 112 3.830
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 161 188 46 238 60
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.749 -3.288 -3.222 -3.215 -3.215
IV. Tổng hàng tồn kho 33.912 32.015 29.554 39.241 56.513
1. Hàng tồn kho 34.926 33.029 29.554 39.241 56.513
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1.015 -1.015 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.153 1.391 748 900 958
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 594 1.272 533 780 696
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 120 120 197 120 120
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 439 0 18 0 142
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 33.524 33.447 34.105 33.730 41.407
I. Các khoản phải thu dài hạn 33 30 30 50 134
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 33 30 30 50 134
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 32.638 32.634 33.389 33.008 31.030
1. Tài sản cố định hữu hình 5.687 6.578 8.227 8.741 7.608
- Nguyên giá 41.233 43.133 46.429 49.205 49.499
- Giá trị hao mòn lũy kế -35.546 -36.554 -38.202 -40.464 -41.891
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 26.951 26.056 25.162 24.267 23.422
- Nguyên giá 38.523 38.523 38.523 38.523 38.523
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.572 -12.467 -13.361 -14.256 -15.101
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 9.433
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 9.433
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 853 782 686 672 810
1. Chi phí trả trước dài hạn 853 782 686 672 810
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 134.563 150.030 157.388 151.766 162.832
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 33.886 48.365 55.465 49.829 60.571
I. Nợ ngắn hạn 33.651 48.130 55.465 49.829 60.571
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 27.182 39.782 42.759 37.612 48.477
4. Người mua trả tiền trước 133 23 420 503 66
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.287 568 1.783 2.243 1.089
6. Phải trả người lao động 2.992 2.078 4.306 5.150 3.913
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 288 653 1.477 529 1.902
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 492 3.726 3.419 2.466 3.760
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.081 1.109 1.172 1.157 1.141
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 130 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 197 191 0 170 223
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 235 235 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 235 235 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 100.676 101.665 101.923 101.937 102.261
I. Vốn chủ sở hữu 100.676 101.665 101.923 101.937 102.261
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 89.000 89.000 89.000 89.000 89.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.799 1.799 1.799 1.799 1.799
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.357 9.404 9.612 9.883 9.942
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 521 1.461 1.512 1.255 1.520
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 282 425 157 80 12
- LNST chưa phân phối kỳ này 239 1.036 1.356 1.174 1.508
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 134.563 150.030 157.388 151.766 162.832