|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
356
|
1.368
|
1.765
|
1.819
|
2.157
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.374
|
1.222
|
1.072
|
2.276
|
2.460
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.446
|
2.599
|
3.051
|
3.157
|
3.246
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-569
|
-461
|
-1.081
|
-7
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-2
|
-63
|
-19
|
-210
|
-152
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-502
|
-853
|
-878
|
-664
|
-635
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.730
|
2.590
|
2.838
|
4.095
|
4.617
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-23.147
|
-3.157
|
13.026
|
2.350
|
4.870
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
4.942
|
1.897
|
3.476
|
-9.687
|
-17.272
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
18.880
|
14.264
|
6.763
|
-6.076
|
10.885
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
416
|
-606
|
835
|
-233
|
-55
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-83
|
-110
|
-459
|
-410
|
-610
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-304
|
-60
|
-263
|
-230
|
-241
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2.434
|
14.817
|
26.215
|
-10.192
|
2.194
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-128
|
-2.736
|
-3.805
|
-2.776
|
-11.431
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
461
|
150
|
|
234
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-8
|
-6.008
|
-12.319
|
-25.153
|
-50.153
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
12.109
|
17.363
|
59.853
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
502
|
460
|
728
|
546
|
401
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
366
|
-7.822
|
-3.138
|
-10.020
|
-1.096
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-901
|
-47
|
-882
|
-925
|
-854
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-901
|
-47
|
-882
|
-925
|
-854
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.900
|
6.947
|
22.195
|
-21.137
|
243
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
26.495
|
28.395
|
35.342
|
57.537
|
36.400
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
28.395
|
35.342
|
57.537
|
36.400
|
36.644
|